Danh mục sản phẩm
Liên kết website
Tin mới
22/10/2016
Điều khiển việc bố trí sân khấu tùy theo đặc...
21/10/2016
Điều khiển cửa mở hay đóng khi phát hiện có...
20/10/2016
Đặt các vật theo lý thuyết vào hộp trên băng...
19/10/2016
Phân loại sản phẩm đến vị trí cĩ kích cỡ...
19/10/2016
Chuyển đổi tín hiệu đèn giao thông từ 1 nút...
18/10/2016
Điều khiển máy khoan với các thiết bị khác
18/10/2016
Vận hành băng tải tùy theo tín hiệu cảm biến
15/10/2016
Ứng dụng PLC trong dây chuyền khởi động/ dừng băng...
Thống kê truy cập

MCCB 3P Mitsubishi

Mã số:MCCB 3P Mitsubishi

MCCB 3P Mitsubishi

Chi tiết sản phẩm

1. CB kiểu vỏ đúc- Moduled Case Circuit Breaker ( tiêu chuẩn IEC-60947-2)


 MCCB 3 cực
Mã hàng Đặc tính kỹ thuật
Dòng cắt ngắn mạch
AC 400V
C MERIES
Economy type: loại kinh tế
 
 
 
 
 
 
 
NF30-CS
3P, (3, 5, 10, 15, 20, 30)A
1.5 kA
NF63-CW
3P, (3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A
5 kA
NF125-CW
3P, (50, 63, 80, 100, 125)A
10 kA
NF250-CW
3P, (125, 150, 175, 200, 225, 250)A
18 kA
NF400-CW
3P, (250, 300, 350, 400)A
36 kA
NF630-CW
3P, (500, 600, 630)A
36 kA
NF800-CEW
3P, (400~800)A T/adj
36 kA
S SERIES
 Standard type: loại tiêu chuẩn
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
NF32-SW 3P, (3,4,6,10,16,20,25,32)A5 kA 
NF63-SW 3P, (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A7.5 kA 
NF125-SW 3P, (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A30 kA 
NF125-SGW RT 3P, (16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/adj36 kA 
NF125-SGW RE 3p, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj
36 kA 
NF160-SW 3P, (125,150,160)A30 kA 
NF160-SGW RT 3P, (125~160)A T/adj36 kA 
NF160-SGW RE 3P, (80~160)A E/adj36 kA 
NF250-SW 3P, (125,150,175,200,225,250)A30 kA 
NF250-SGW RT 3P, (125~160,160~250)A T/adj36 kA 
NF250-SGW RE 3P, (125~250)A E/adj36 kA 
NF400-SW 3P, (250,300,350,400)A45 kA 
NF400-SEW 3P, (200~400)A adj50 kA 
NF630-SW 3P, (500,600,630)A50 kA 
NF630-SEW 3P, (300~630)A adj50 kA 
NF800-SEW 3P, (400~800)A adj50 kA 
NF1000-SEW 3P, (500~1000)A adj85 kA 
NF1250-SEW 3P, (600~1250)A adj 85 kA
NF1600-SEW 3P, (800~1600)A adj 85 kA
H SERIES
High Performance type: loại dòng cắt ngắn mạch cao
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
NF63-HW 3P,(10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A10 kA 
NF125-HW 3P, (16, 20, 32, 40, 50, 63, 80, 100)A50 kA 
NF125-HW RT 3P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj75 kA 
NF125-HW RE 3P, (16~32, 32~63, 63~100, 75~125)A E/adj75 kA 
NF160-HW 3P, (125, 150, 160)A50 kA 
NF160-HGW RT 3P, (125~160)A T/adj75 kA 
NF160-HGW RE 3P, (80~160)A E/adj75 kA 
NF250-HW 3P, (125, 150, 175, 200, 225, 250)A 50 kA
NF250-HGW RT 3P, (125~160, 160~250)A T/adj75 kA 
NF250-HGW RE 3P, (125~250)A E/adj75 kA 
NF400-HEW 3P, (200~400)A adj 70 kA
NF630-HEW 3P, (300~630)A adj70 kA 
NF800-HEW 3P, (400~800)A adj 70 kA



T/adj (thermal adjustable): relay cắt nguyên lý nhiệt có thể chỉnh được
E/adj (electric adjustable): relay cắt điện tử có thể chỉnh được

adj (adjustable): có thể chỉnh được

MCCB 3P Mitsubishi


 

Mã số:

QC30TR

Mã số:

QC10TR

Mã số:

AC50TB-E

Mã số:

AC30TB-E

Mã số:

AC20TB-E

Mã số:

AC10TB-E

Mã số:

AC05TB-E

Mã số:

AC100TB

Mã số:

AC80TB

Widget GOANA not found!